English
Tiếng Việt
Official Website
Trang chủ
Môn thi
Lịch/Kết quả
Tiểu sử
Huy chương
Kỷ lục
Dịch vụ PDF
Bạn đang ở:
Huy chương
>
MedalDetail
Bảng tổng sắp huy chương theo môn:
Tất cả các môn
Bóng rổ 3 người
Aerobics
Bắn cung
Điền kinh
Billiard - Sports
Bowling
Quyền anh nữ
Cờ vua
Khiêu vũ thể thao
Múa lân sư
Thể thao điện tử
Lặn
Bóng đá trong nhà
Cầu mây
Jujitsu & Beltwrestling
Kabaddi
Kick - Boxing
Kurash
Muay
Pencak Silat
Petanque
Đá cầu
Bơi
Việt võ đạo (vovinam)
Wushu (Tán thủ và đối luyện)
Cờ tướng
Danh sách huy chương theo môn:
Tất cả các môn
Bóng rổ 3 người
Aerobics
Bắn cung
Điền kinh
Billiard - Sports
Bowling
Quyền anh nữ
Cờ vua
Khiêu vũ thể thao
Múa lân sư
Thể thao điện tử
Lặn
Bóng đá trong nhà
Cầu mây
Jujitsu & Beltwrestling
Kabaddi
Kick - Boxing
Kurash
Muay
Pencak Silat
Petanque
Đá cầu
Bơi
Việt võ đạo (vovinam)
Wushu (Tán thủ và đối luyện)
Cờ tướng
Tất cả các đoàn
CHN - China, People's Republic of
SYR - Syria
CAM - Cambodia
AFG - Afghanistan
JPN - Japan
KSA - Saudi Arabia
IRQ - Iraq
UZB - Uzbekistan
BRN - Bahrain
HKG - Hong Kong, China
KAZ - Kazakhstan
KOR - South Korea
PRK - DPR Korea
IRI - Iran
TPE - Chinese Taipei
MAC - Macau, China
MDV - Maldives
NEP - Nepal
THA - Thailand
JOR - Jordan
TKM - Turkmenistan
OMA - Oman
VIE - Vietnam
KUW - Kuwait
LIB - Lebanon
SIN - Singapore
BHU - Bhutan
IND - India
BRU - Brunei
MAS - Malaysia
LAO - Laos
SRI - Sri Lanka
QAT - Qatar
KGZ - Kyrgyzstan
BAN - Bangladesh
PHI - Philippines
TJK - Tajikistan
INA - Indonesia
MYA - Myanmar
YEM - Yemen
MGL - Mongolia
UAE - United Arab Emirates
Tất cả các ngày
28 Thg10 - Ngày thứ 1
29 Thg10 - Ngày thứ 2
30 Thg10 - Ngày thứ 3
31 Thg10 - Ngày thứ 4
01 Thg11 - Ngày thứ 5
02 Thg11 - Ngày thứ 6
03 Thg11 - Ngày thứ 7
04 Thg11 - Ngày thứ 8
05 Thg11 - Ngày thứ 9
06 Thg11 - Ngày thứ 10
07 Thg11 - Ngày thứ 11
Ngày
08/11/2009 12:00:00 SA
Thứ hạng
Tên đoàn
Nam
Nữ
Phối hợp
Tổng cộng
Thứ hạng theo tổng số
T
T
T
T
1
CHN - China, People's Republic of
17
10
11
38
23
12
7
42
8
3
1
12
48
25
19
92
2
2
VIE - Vietnam
19
15
9
43
17
11
12
40
6
4
1
11
42
30
22
94
1
3
KAZ - Kazakhstan
13
9
11
33
8
7
9
24
1
1
21
16
21
58
4
4
THA - Thailand
8
4
13
25
11
12
18
41
1
3
4
19
17
34
70
3
5
IRI - Iran
14
8
10
32
3
7
2
12
1
1
17
15
13
45
6
6
KOR - South Korea
9
7
4
20
7
2
8
17
5
4
9
16
14
16
46
5
7
IND - India
3
1
14
18
3
6
9
18
2
2
4
6
9
25
40
7
8
HKG - Hong Kong, China
1
7
8
5
7
9
21
1
1
1
3
6
9
17
32
8
9
INA - Indonesia
3
2
3
8
2
1
8
11
1
3
4
6
3
14
23
11
10
UZB - Uzbekistan
3
7
8
18
2
2
1
5
1
1
5
9
10
24
10
11
JPN - Japan
2
4
6
2
5
3
10
3
2
2
7
5
9
9
23
11
12
KSA - Saudi Arabia
4
3
2
9
4
3
2
9
18
13
LAO - Laos
1
7
7
15
2
1
6
9
1
1
3
8
14
25
9
14
TPE - Chinese Taipei
2
6
8
2
2
7
11
1
1
2
4
3
5
15
23
11
15
MAS - Malaysia
2
1
4
7
2
4
6
1
2
3
3
5
8
16
14
16
UAE - United Arab Emirates
3
3
6
3
3
6
22
17
QAT - Qatar
2
2
3
7
1
1
2
3
3
8
19
18
SIN - Singapore
5
1
6
1
2
2
5
1
7
3
11
16
19
CAM - Cambodia
3
3
6
4
4
1
1
2
1
4
7
12
15
20
PHI - Philippines
1
3
4
1
3
2
6
1
4
5
10
17
21
JOR - Jordan
1
3
1
5
1
1
1
4
1
6
22
22
BRN - Bahrain
2
2
1
1
1
3
1
3
1
5
26
23
MAC - Macau, China
1
2
3
1
1
1
3
1
2
3
6
22
24
MGL - Mongolia
1
4
5
1
1
2
2
5
7
20
25
IRQ - Iraq
1
2
3
1
2
3
2
4
6
22
26
AFG - Afghanistan
2
1
3
1
1
2
2
4
28
27
BRU - Brunei
4
4
1
2
3
1
6
7
20
28
KUW - Kuwait
1
4
5
1
4
5
26
29
SRI - Sri Lanka
1
1
1
1
2
1
2
3
29
30
SYR - Syria
1
1
2
1
1
2
30
31
TJK - Tajikistan
1
1
1
1
31
32
LIB - Lebanon
1
1
1
1
31
32
KGZ - Kyrgyzstan
1
1
1
1
31
32
BAN - Bangladesh
1
1
1
1
31
Tổng cộng
102
102
146
350
90
90
121
301
23
23
25
71
215
215
292
722